✕
22/68
⭐ Trung cấpDescribing Trends
〰️

fluctuation

/ˌflʌktʃuˈeɪʃn/

Đọc là“phlăc-chu-ê-shờn”

Chạm để xem nghĩa 👆

〰️

fluctuation

sự dao động

“The chart shows a fluctuation in monthly sales.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →