✕
23/68
⭐ Trung cấpDescribing Trends
🏔️

reach a peak of

/riːtʃ ə piːk əv/

Đọc là“rich ơ pic ov”

Chạm để xem nghĩa 👆

🏔️

reach a peak of

đạt đỉnh ở mức

“Sales reached a peak of 500 units in December.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →