6/200
⭐ Trung cấpVerbs
✔️

allow

/əˈlaʊ/

Đọc làơ-laò

Chạm để xem nghĩa 👆

✔️

allow

cho phép

Smoking is not allowed here.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →