7/200
⭐ Trung cấpVerbs
📝

apply

/əˈplaɪ/

Đọc làơ-plai

Chạm để xem nghĩa 👆

📝

apply

nộp đơn / áp dụng

She applied for a new job.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →