12/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🌱

become

/bɪˈkʌm/

Đọc làbi-kắm

Chạm để xem nghĩa 👆

🌱

become

trở thành

He wants to become a doctor.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →