11/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🍞

bake

/beɪk/

Đọc làbêk

Chạm để xem nghĩa 👆

🍞

bake

nướng (bánh)

She bakes bread every Sunday.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →