16/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🧗

climb

/klaɪm/

Đọc làklaim

Chạm để xem nghĩa 👆

🧗

climb

leo trèo

She climbed the mountain in two days.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →