17/200
⭐ Trung cấpVerbs
📮

collect

/kəˈlɛkt/

Đọc làkơ-lekt

Chạm để xem nghĩa 👆

📮

collect

sưu tập

He collects stamps as a hobby.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →