27/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🎨

create

/kriˈeɪt/

Đọc làkri-êt

Chạm để xem nghĩa 👆

🎨

create

tạo ra

She created a beautiful painting.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →