28/200
⭐ Trung cấpVerbs
🏚️

damage

/ˈdæmɪdʒ/

Đọc làde-mij

Chạm để xem nghĩa 👆

🏚️

damage

gây hư hại

The storm damaged many houses.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →