119/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🚶

cross

/krɒs/

Đọc làkros

Chạm để xem nghĩa 👆

🚶

cross

băng qua

Cross the street at the crosswalk.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →