120/200
⭐ Trung cấpVerbs
📦

deliver

/dɪˈlɪvər/

Đọc làđi-li-vơ

Chạm để xem nghĩa 👆

📦

deliver

giao hàng

The parcel was delivered this morning.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →