32/200
⭐ Trung cấpVerbs
👎

disagree

/ˌdɪsəˈɡriː/

Đọc làđis-ơ-gri

Chạm để xem nghĩa 👆

👎

disagree

không đồng ý

I disagree with your decision.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →