33/200
⭐ Trung cấpVerbs

disappear

/ˌdɪsəˈpɪər/

Đọc làđis-ơ-piơ

Chạm để xem nghĩa 👆

disappear

biến mất

The magician made the rabbit disappear.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →