124/200
🌱 Cơ bảnVerbs
💰

earn

/ɜːrn/

Đọc làơrn

Chạm để xem nghĩa 👆

💰

earn

kiếm tiền

She earns a good salary at her job.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →