125/200
⭐ Trung cấpVerbs
🌟

encourage

/ɪnˈkɜːrɪdʒ/

Đọc làin-kơ-rij

Chạm để xem nghĩa 👆

🌟

encourage

khuyến khích

Encourage your friends to study.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →