36/200
🌱 Cơ bảnVerbs
😊

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

Đọc làin-joi

Chạm để xem nghĩa 👆

😊

enjoy

thích thú

She enjoys reading books.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →