37/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🚪

enter

/ˈɛntər/

Đọc làen-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🚪

enter

đi vào

Please enter through the back door.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →