126/200
⭐ Trung cấpVerbs
📏

estimate

/ˈɛstɪmeɪt/

Đọc làes-ti-mêt

Chạm để xem nghĩa 👆

📏

estimate

ước tính

Estimate how long the trip will take.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →