39/200
⭐ Trung cấpVerbs
🔬

examine

/ɪɡˈzæmɪn/

Đọc làig-ze-min

Chạm để xem nghĩa 👆

🔬

examine

kiểm tra / khám

The doctor examined the patient.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →