38/200
⭐ Trung cấpVerbs
🏃

escape

/ɪˈskeɪp/

Đọc lài-skêp

Chạm để xem nghĩa 👆

🏃

escape

trốn thoát

The prisoner escaped from jail.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →