131/200
⭐ Trung cấpVerbs
📅

extend

/ɪkˈstɛnd/

Đọc làik-stend

Chạm để xem nghĩa 👆

📅

extend

kéo dài

Can we extend the deadline?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →