132/200
⭐ Trung cấpVerbs
🚶

fetch

/fɛtʃ/

Đọc làphech

Chạm để xem nghĩa 👆

🚶

fetch

đi lấy

Please fetch me a glass of water.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →