45/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🍂

fall

/fɔːl/

Đọc làphol

Chạm để xem nghĩa 👆

🍂

fall

rơi / ngã

She fell down on the ice.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →