46/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🔧

fix

/fɪks/

Đọc làphiks

Chạm để xem nghĩa 👆

🔧

fix

sửa chữa

He fixed the leaking pipe.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →