135/200
⭐ Trung cấpVerbs
💗

forgive

/fərˈɡɪv/

Đọc làphơ-giv

Chạm để xem nghĩa 👆

💗

forgive

tha thứ

She forgave him for his mistake.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →