136/200
⭐ Trung cấpVerbs
❄️

form

/fɔːrm/

Đọc làpho-rm

Chạm để xem nghĩa 👆

❄️

form

hình thành

Ice forms when water freezes.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →