138/200
⭐ Trung cấpVerbs
📁

gather

/ˈɡæðər/

Đọc làge-đơ

Chạm để xem nghĩa 👆

📁

gather

tập hợp

Gather all the documents needed.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →