137/200
⭐ Trung cấpVerbs
📈

gain

/ɡeɪn/

Đọc làgêin

Chạm để xem nghĩa 👆

📈

gain

đạt được / tăng

She gained a lot of experience.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →