140/200
⭐ Trung cấpVerbs
🤲

handle

/ˈhændl/

Đọc làhen-đồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🤲

handle

xử lý

She handles difficult customers well.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →