141/200
⭐ Trung cấpVerbs
⚠️

harm

/hɑːrm/

Đọc làha-rm

Chạm để xem nghĩa 👆

⚠️

harm

gây hại

Smoking harms your health.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →