143/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🏃

hurry

/ˈhʌri/

Đọc làhắ-ri

Chạm để xem nghĩa 👆

🏃

hurry

vội vàng

Hurry up or we'll miss the bus.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →