142/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🌟

hope

/hoʊp/

Đọc làhôp

Chạm để xem nghĩa 👆

🌟

hope

hy vọng

I hope to see you again soon.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →