155/200
⭐ Trung cấpVerbs
🚀

launch

/lɔːntʃ/

Đọc làlonch

Chạm để xem nghĩa 👆

🚀

launch

phóng / ra mắt

The company launched a new product.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →