156/200
⭐ Trung cấpVerbs
📍

locate

/loʊˈkeɪt/

Đọc làlô-kêt

Chạm để xem nghĩa 👆

📍

locate

xác định vị trí

Can you locate this place on the map?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →