61/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🏋️

lift

/lɪft/

Đọc làlift

Chạm để xem nghĩa 👆

🏋️

lift

nâng lên

He can lift heavy weights easily.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →