62/200
⭐ Trung cấpVerbs
👔

manage

/ˈmænɪdʒ/

Đọc làme-nij

Chạm để xem nghĩa 👆

👔

manage

quản lý

She manages a team of ten.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →