160/200
⭐ Trung cấpVerbs
💪

motivate

/ˈmoʊtɪveɪt/

Đọc làmô-ti-vêt

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

motivate

thúc đẩy

The coach motivated the team before the game.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →