161/200
⭐ Trung cấpVerbs
🤝

negotiate

/nɪˈɡoʊʃieɪt/

Đọc làni-gô-shi-êt

Chạm để xem nghĩa 👆

🤝

negotiate

đàm phán

They negotiated a better deal.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →