163/200
⭐ Trung cấpVerbs
📋

obtain

/əbˈteɪn/

Đọc làơb-têin

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

obtain

có được

Obtain permission before entering.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →