164/200
⭐ Trung cấpVerbs
🏆

overcome

/ˌoʊvərˈkʌm/

Đọc làô-vơ-kắm

Chạm để xem nghĩa 👆

🏆

overcome

vượt qua

She overcame many obstacles.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →