172/200
⭐ Trung cấpVerbs
😮

react

/riˈækt/

Đọc làri-ekt

Chạm để xem nghĩa 👆

😮

react

phản ứng

How did she react to the news?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →