173/200
⭐ Trung cấpVerbs
🔎

recognize

/ˈrɛkəɡnaɪz/

Đọc làre-kơg-naiz

Chạm để xem nghĩa 👆

🔎

recognize

nhận ra

I recognized her voice immediately.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →