176/200
⭐ Trung cấpVerbs
🔔

remind

/rɪˈmaɪnd/

Đọc làri-maind

Chạm để xem nghĩa 👆

🔔

remind

nhắc nhở

Remind me to call my mom.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →