175/200
⭐ Trung cấpVerbs
🪞

reflect

/rɪˈflɛkt/

Đọc làri-phlet

Chạm để xem nghĩa 👆

🪞

reflect

phản chiếu / suy ngẫm

Reflect on what you have learned.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →