190/200
⭐ Trung cấpVerbs
💪

strengthen

/ˈstrɛŋθən/

Đọc làstren-thơn

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

strengthen

tăng cường

Exercise strengthens your muscles.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →