191/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🧘

stretch

/strɛtʃ/

Đọc làstrech

Chạm để xem nghĩa 👆

🧘

stretch

giãn ra / kéo giãn

Stretch before and after exercise.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →