192/200
⭐ Trung cấpVerbs
💪

struggle

/ˈstrʌɡl/

Đọc làstrắg-gồl

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

struggle

vật lộn / đấu tranh

She struggled to learn the new language.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →