92/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🎁

surprise

/sərˈpraɪz/

Đọc làsơ-praiz

Chạm để xem nghĩa 👆

🎁

surprise

làm ngạc nhiên

She surprised him with a gift.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →