93/200
⭐ Trung cấpVerbs
🌱

survive

/sərˈvaɪv/

Đọc làsơ-vaiv

Chạm để xem nghĩa 👆

🌱

survive

sống sót

The plant survived the cold winter.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →